Welcome to Heatherwood's Counseling Department

  •  

     

  •  

     

  •  

     

  • report harassment intimidation bullying banner
    Hacer un informe anónimo.
    Сделать анонимный отчет.
    익명으로 신고하세요. 进行匿名举报。
    Thực hiện một báo cáo ẩn danh.

  • academic resources
    Recursos académicos.
    Академические ресурсы.
    학업 자원. 学术资源。
    Tài nguyên học thuật.

  • hs transition
    Transición de la escuela secundaria. 
    Переход в среднюю школу.
    고등학교 전환. 高中过渡。
    Chuyển tiếp Trung học.

  • meet the counselors
    Comuníquese con su consejero escolar.
    Знакомство с консультантами.
    상담사를 만나보세요. 与辅导员见面
    Gặp gỡ các cố vấn.


  • Recursos universitarios y profesionales.
    Ресурсы колледжа и карьеры.
    대학 및 직업 자원. 大学和职业资源。
    Tài nguyên đại học và nghề nghiệp

  • ms transition
    Transición de la escuela intermedia. 
    Переход в среднюю школу.
    중학교 전환. 中学过渡。
    Chuyển tiếp Trung học.

  • social emotional learning
    Aprendizaje socioemocional.
    Социально-эмоциональное обучение. 
    사회적 정서적 학습. 社会情感学习。
    Học Cảm Xúc Xã Hội.

  • suicide prevention
    Recursos de salud mental. 
    Ресурсы психического здоровья.
    정신 건강 자원. 心理健康资源。
    Tài nguyên sức khỏe tâm thần.

  • in-house course requests
    Solicitudes de cursos para estudiantes actuales.
    Заявки на курсы для нынешних студентов.
    현재 수강생을 위한 코스 요청. 当前学生的课程请求。
    Yêu cầu khóa học cho sinh viên hiện tại.